Phân loại động từ cơ bản

Nhiều người thường phân chia động từ thành các loại sau: Động từ thường, động từ tobe, động từ khuyết thiếu, động từ bất quy tắc… Đó cũng chính là nguyên nhân khiến cho nhiều bài chia động từ trở nên khó khăn và phức tạp. Hãy cùng chia động từ thành ba nhóm sau: động từ, động từ không liên tục, và động từ hỗn hợp để có thể làm các bài tập tiếng Anh trở nên đơn giản nhé.

Nhóm 1. Normal Verbs (Động từ cơ bản)

Hầu hết các động từ là động từ thường. Những động từ này mô tả những hành động thường về thể chất mà bạn có thể nhìn thấy ai đó làm. Những động từ này có thể được sử dụng trong tất cả các thì. Bao gồm: To run, to fly, to eat, to say, to go, to touch….Ví dụ:

  • I eat dinner every day.
  • I am eating dinner now.

Nhóm 2. Non-Continuous Verbs (Các động từ không liên tục) 

Nhóm thứ hai, được gọi là nhóm “Các động từ không liên tục”. Nhóm này có số lượng từ ít hơn nhóm thứ nhất, thường là những thứ bạn không thể nhìn thấy ai đó làm. Những động từ này hiếm khi được sử dụng trong các thì liên tục. Chúng bao gồm:

a. Abstract Verbs (Các động từ trừu tượng)To be, to want, to cost, to seem, to need, to care, to contain, to owe, to exist…

b. Possession Verbs (Các động từ sở hữu)To possess, to own, to belong…

c. Emotion Verbs (Các động từ thể hiện cảm xúc)To like, to love, to hate, to dislike, to fear, to envy, to mind…Ví dụ:

  • He is needing help now. (Sai)
  • He needs help now. (Đúng)
  • He is wanting a drink now. (Sai)
  • He wants a drink now. (Đúng)

Nhóm 3. Mixed Verbs (Các động từ kết hợp) 

Nhóm thứ ba, được gọi là nhóm “động từ hỗn hợp”, là nhóm nhỏ nhất. Những động từ có nhiều hơn một nghĩa. Trong mỗi trường hợp, mỗi ý nghĩa là một động từ duy nhất. Một số ý nghĩa hành xử giống như ” Các động từ không liên tục”, trong khi ý nghĩa khác cư xử như “Các động từ thường”. Nhóm này bao gồm:

a. to appear (Xuất hiện)

  • Donna appears confused. (Động từ không liên tục)Donna có vẻ bối rối.
  • My favorite singer is appearing at the jazz club tonight. (Động từ thường)Ca sĩ yêu thích của tôi đang trình diễn tại câu lạc bộ nhạc Jazz tối nay

b. to have (có/sở hữu) 

  • I have a dollar now. (Động từ không liên tục)Tôi có một đồng đô-la.
  • I am having fun now. (Động từ thường)Tôi đang có trải nghiệm thú vị.

c. to hear (Nghe) 

  • She hears the music. (Động từ không liên tục)Cô ấy nghe thấy âm nhạc.
  • She is hearing voices. (Động từ thường)Cô ấy nghe một cái gì đó khác không thể nghe thấy. (Cô được nghe tiếng nói trong tâm trí mình).

d. to look (nhìn/trông) 

  • Nancy looks tired. (Động từ không liên tục)Trông Nancy có vẻ mệt mỏi.
  • Farah is looking at the pictures. (Động từ thường)Farah đang nhìn bức tranh.

e. to miss (gặp gỡ) 

  • John misses Sally. (Động từ không liên tục)Join (buồn vì anh ta) đã không có ở đó để gặp Sally.
  • Debbie is missing her favorite TV program. (Động từ thường)Debbie không có ở đó để xem chương trình yêu thích của mình.

f. to see (nhìn, thấy) 

  • I see her. (Động từ không liên tục)Tôi nhìn thấy cô ấy.
  • I am seeing the doctor. (Động từ thường)Tôi đến thăm hoặc tư vấn với bác sĩ. (Có thể sử dụng với cả Luật sư)
  • I am seeing her. (Động từ thường)Tôi đang hẹn hò với cô ấy.
  • He is seeing ghosts at night. (Động từ thường)Ông nhìn thấy một cái gì đó người khác không thể nhìn thấy. Ví dụ ma, hào quang, một tầm nhìn về tương lai, vv.

g. to smell (ngửi)

  • The coffee smells good. (Động từ không liên tục)Cốc cà phê có mùi thật thơm.
  • I am smelling the flowers. (Động từ thường)Tôi đang ngửi những bông hoa (để cảm nhận mùi của chúng).

h. to taste (nến)

  • The coffee tastes good. (Động từ không liên tục)Cốc cà phê có hương vị thật ngon.
  • I am tasting the cake. (Động từ thường)Tôi đang nếm cái bánh.

i. to think (nghĩ)

  • He thinks the test is easy. (Động từ không liên tục)Anh ta cho rằng các thử nghiệm dễ dàng đạt được.
  • She is thinking about the question. (Động từ thường)Cô đang cân nhắc các câu hỏi (đang xuất hiện trong tâm trí cô).

k. to weigh (cân nhắc)

  • The table weighs a lot. (Động từ không liên tục)Cái bàn rất nặng.
  • She is weighing herself. (Động từ thường)Cô ấy được xác định trọng lượng của mình.

l. Động từ đặc biệt (cụ thể là To be)

  • Joe is American. (Động từ không liên tục)Joe là một công dân Mỹ.
  • Joe is being very American. (Động từ thường)Joe hành xử như một người Mỹ.
  • Joe is being very rude. (Động từ thường)Joe đang cư xử rất thô bạo. (Anh ta vốn không phải là người thô lỗ).
  • Joe is being very formal. (Động từ thường)Joe đang rất lịch sự. (Anh ta thường không lịch sự cho lắm).

LƯU Ý: Chỉ hiếm khi được “To be” sử dụng trong một hình thức liên tục. Điều này thường được thực hiện nhất là khi một người đang tạm thời có hành vi xấu hoặc stereotypically. Nó cũng có thể được sử dụng khi hành vi của một ai đó đáng chú ý đến mức nổi bật.

m. to feel (cảm thấy)
  • The massage feels great. (Động từ không liên tục)Việc xoa bóp tạo cảm giác thật dễ chịu.
  • I don’t feel well today. (Đôi khi sử dụng như một động từ không liên tục)Tôi hơi mệt.I am not feeling well today. (Đôi khi sử dụng như một động từ thường)Tôi hơi mệt.

LƯU Ý: Ý nghĩa thứ hai của “feel” là rất linh hoạt và không có sự khác biệt thực sự về nghĩa giữa “I don’t feel well today” và “I am not feeling well today”. 

Theo eight.edu.vn

Advertisements

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

w

Connecting to %s